| Tên sản phẩm: | Diethylene glycol monobutyl ether for synthesis |
| Tên khác: | Butyl carbitol, 2-(2-Butoxyethoxy)ethanol, Butyl diglycol |
| CTHH: | C₈H₁₈O₃ |
| Code: | 8031291000 |
| CAS: | 112-34-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng- xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Dùng làm một chất trung gian hóa học để tổng hợp diethylene glycol monobutyl ether acetate, diethylene glycol dibutyl ether, và piperonyl acetate. – Làm dung môi cho sơn và vecni trong ngành hóa chất, chất tẩy rửa gia dụng, hóa chất sản xuất bia và chế biến dệt may. |
| Thành phần khác: |
– Nước (K. F.): ≤ 0,20% – Peroxide (dưới dạng H₂O₂): ≤ 0,05% |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 162.23 g/mol – Dạng lỏng, không màu – pH: ở 20 °C trung tính – Điểm nóng chảy: < -68 °C (1013 hPa) – Điểm sôi: 224 – 234 °C (1013 hPa) – Điểm chớp cháy: 105 °C (1013 hPa) – Giới hạn nổ dưới 0,7% (V), Giới hạn nổ trên 5,9% (V) – Áp suất hơi: <1 hPa ở 20 °C – Mật độ hơi tương đối : 5,58 (Air = 1,0) – Mật độ: 0,95 g / cm3 ở 20 °C – Độ hòa tan trong nước: ở 25 °C hoàn toàn có thể trộn được – Độ nhớt, động: 6,49 mPa.s ở 20 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 210 °C at1.013 hPa – Độ nhớt, động học: 6,1 mm2 / s ở 20 °C |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1l |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách đóng gói: |
| 8031291000 | Chai thủy tinh 1l |
| 8031292500 | Chai thủy tinh 2.5l |
| 8031299025 | Thùng nhựa 25l |

Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 50ml Duran
Bình cầu đáy tròn 4000ml N52 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 1000ml N50 Duran
TISAB-III solution for fluoride determination Merck
Bình cầu đáy tròn 250ml N34 Duran
Water Standard Oven 1% solid standard for KF oven method Aquastar® 5g Merck
Scandium standard solution 1000 mg/l Sc Certipur® 500ml Merck
Magnesium ICP standard traceable to SRM from NIST Mg(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 10000 mg/l Mg Certipur® 100ml Merck
Aluminium ICP standard traceable to SRM from NIST Al(NO₃)₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Al Certipur® 100ml Merck
Bình tam giác thành dày cổ mài 2000ml, 29/32 chưa nút, gia công cổ tại VN Duran
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran
Bình cầu đáy bằng 6000ml N65 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
Bình cầu đáy tròn 6000ml cổ ngắn Duran
Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 25ml Duran
Bình cầu đáy tròn 12000ml N71 Duran
Sodium ICP standard traceable to SRM from NIST NaNO₃ in HNO₃ 2- 3% 1000 mg/l Na Certipur® 100ml Merck
Polyethylene glycol dimethyl ether 4000 for synthesis 500ml Merck 

