| Tên sản phẩm: | ĐĨA PETRI XÉT NGHIỆM 9015 2 ngăn (Đã gamma) Mida |
| Code: | PD0004-1 |
| Hãng – Xuất xứ: | Mida-Việt Nam |
| Ứng dụng: | Dùng cho các quy trình cấy vi sinh trong phòng thí nghiệm thông thường cũng như phù hợp với hệ thống máy tự động. |
| Mô tả sản phẩm: |
– Chất liệu: nhựa y tế Polystyrene chánh phẩm với độ chính xác cao nhằm đảm bảo sản phẩm không bị nhiễm chéo và cho kết quả chính xác. – Tiệt trùng bằng tia gamma. Trong, thuận tiện cho việc nuôi cấy và quan sát. Nắp và thân đĩa phẳng – Đóng gói kín trong bao nhựa PP – Quy cách: 10PCS/PE 500PCS/Carton |
Sản phẩm tham khảo:
| STT | Code | Tên sản phẩm |
| 1 | PD0006 | Đĩa petri xét nghiệm 6015 (Đã gamma) Mida |
| 2 | PD0008 | Đĩa petri kẻ ô 6515 (Đã gamma) Mida |
| 3 | PD0004 | Đĩa petri xét nghiệm 9015 (Đã gamma) Mida |
| 4 | PD0004-1 | Đĩa petri xét nghiệm 9015 2 ngăn (Đã gamma) Mida |
| 5 | PD0005 | Đĩa petri, 2 ngăn (Đã gamma) Mida |
| 6 | PD0001 | Đĩa petri xét nghiệm 10025 (Đã gamma) Mida |
| 7 | PD0007 | Đĩa petri vuông 10015 (đã gamma) |

Tungsten ICP standard traceable to SRM from NIST (NH₄)₂WO₄ in H₂O 1000 mg/l W CertiPUR® 100ml Merck
Cyanide standard solution 1000 mg/l CN Certipur® Merck
Cobalt ICP standard traceable to SRM from NIST Co(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Co Certipur® 100ml Merck
Potassium standard solution traceable to SRM from NIST KNO₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l K Certipur® 100ml Merck
Phosphorus ICP standard traceable to SRM from NIST H₃PO₄ in H₂O 1000 mg/l P Certipur® 100ml Merck
Aluminium standard solution 1000 mg/l Al Certipur® Merck
Water Standard Oven 1% solid standard for KF oven method Aquastar® 5g Merck
Rhenium ICP standard traceable to SRM from NIST NH₄ReO₄ in H₂O 1000 mg/l Re Certipur® 100ml Merck
Cốc đốt thấp thành 2000ml DINLAB-Đức 
