| Tên sản phẩm: | Cesium standard solution traceable to SRM from NIST CsNO₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Cs Certipur® |
| Code: | 1702120100 |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích hóa học và chuẩn bị mẫu tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Dùng làm tiêu chuẩn trong hiệu chuẩn máy. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Độ hòa tan trong nước: ở 20 °C hòa tan – Mật độ: 1,013 g/ cm3 (20 °C) – Giá trị pH: 0,5 (H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100ml |

Cân sấy ẩm 50 x 0.0001g vMA 50-1.R MRC
Cân phân tích ẩm MLS 50-3D (50 g/ 1 mg) Kern
Potassium standard solution traceable to SRM from NIST KNO₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l K Certipur® 500ml Merck
Cân phân tích ẩm DBS 60-3 (60g/0,001) Kern
Manganese ICP standard traceable to SRM from NIST Mn(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Mn Certipur® 100ml Merck 

