| Tên sản phẩm: | Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 250ml N29/32 Duran |
| Model: | 241203703 |
| Hãng – xuất xứ: | Duran – Đức |
| Ứng dụng: | Dùng cho các ứng dụng cô đặc dung dịch, tách chiết dung môi, sấy khô vật liệu nhạy với nhiệt độ |
| Mô tả sản phẩm: |
– Bình cô quay chân không, hình quả lê, có nhám – Thang chia vạch dễ đọc và dễ dàng ghi chú trên vùng nhãn rộng bằng men trắng, độ bền cao – Độ dày bình đồng nhất, lý tưởng cho các ứng dụng nhiệt độ cao |
| Quy cách đóng gói: |
10 cái/hộp. |
Sản phẩm tham khảo:
| STT | Code | Tên sản phẩm |
| 1 | 241202707 | Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 100ml N29/32 Duran |
| 2 | 241203703 | Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 250ml N29/32 Duran |
| 3 | 241204605 | Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 500ml N29/32 Duran |
| 4 | 241205601 | Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran |

Purospher® STAR Phenyl, 3µm Hibar® RT 150-3 HPLC column Merck
Hibar® 250-4,6 HPLC column, customized packing, please specify packing material code 1004247084 Merck
Purospher® STAR RP-18 endcapped (5 µm) LiChroCART® 250-3 HPLC cartridge Merck
Purospher® STAR RP-8 endcapped (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
1,4-Diazabicyclo[2.2.2]octane for synthesis Merck
Di-(N,N'-succinimidyl) carbonate for synthesis 5g Merck
2-(2-Chloroethyl)-1-methylpiperidine hydrochloride for synthesis 10g Merck
(+)-Ethyl-4,6-di-O-acetyl-2,3-dideoxy-α-D-erythro-hex-2- enopyranoside for synthesis 1g Merck
Bis(1-aminoguanidinium) sulfate for synthesis 250g Merck
tert-Butyl 2-nitroethyl ether for synthesis 1ml Merck
2-Chloro-6-fluorophenyl acetic acid for synthesis 10g Merck
Methyl 4-formylbenzoate for synthesis 100g Merck
1-Butyl-1-methylpyrrolidinium chloride for synthesis 100g Merck 

