| Tên sản phẩm: | Benzonitrile for synthesis |
| Tên khác: | Phenyl cyanide |
| CTHH: | C₆H₅CN |
| Code: | 8018000500 |
| CAS: | 100-47-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất sử dụng làm một dung môi hữu ích và là tiền chất linh hoạt của nhiều dẫn xuất, được sử dụng như là một tiền chất của nhựa benzoguanamine. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 103.12 g/mol – Dạng: lỏng, không màu – Điểm sôi: 190 °C (1013 hPa) – Mật độ: 1,00 g / cm3 (20 °C) – Giới hạn nổ: 1,4 – 7,2% (V) – Điểm chớp cháy: 70 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 550 °C – Giới hạn nổ thấp hơn 1,4% (V), Giới hạn nổ trên 7,2% (V) – Điểm nóng chảy: -13 °C – Áp suất hơi: 0,7 hPa (20 °C) – Độ hòa tan: 10 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500ml |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách đóng gói: |
| 8018000100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8018000500 | Chai thủy tinh 500ml |
| 8018001000 | Chai thủy tinh 1l |

2-Hydroxybenzaldehyde for synthesis ,250ml Merck
Màng Anodisc 0.02um, 25mm Whatman
Heptane-1-sulfonic acid sodium salt for ion pair chromatography LiChropur® Merck
Chai trắng cổ mài nút nhựa MH 14/23 100ml Assistent
2-Hydroxybenzaldehyde for synthesis, 1l Merck
Potassium standard solution traceable to SRM from NIST KNO₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l K Certipur® 500ml Merck
3,3,5-Trimethylcyclohexanol (mixture of cis- and trans- isomers) for synthesis 250ml Merck
Benzonitrile for synthesis 1l Merck
Propylamine for synthesis Merck
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran
3-Methylcyclohexanol (mixture of cis- and trans isomers) for synthesis Merck
1,5-Pentanediol for synthesis 100ml Merck
1-Bromohexane for synthesis 100ml Merck
3-Amino-1H-1,2,4-triazole for synthesis 500g Merck
Triethyl citrate for synthesis, 250g, Merck 
