| Tên sản phẩm: | Ammonium carbonate for analysis EMSURE® ACS,Reag. PhEur |
| Tên khác: | salt of hartshorn |
| Code: | 1595041000 |
| CAS: | 10361-29-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 30.0 % |
| Hãng- xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Thành phần: |
– Chất không hòa tan ≤ 0,005% – Clorua (Cl) ≤ 0,0005% – Các hợp chất lưu huỳnh (dưới dạng SO₄) ≤ 0,002% – Kim loại nặng (ACS) ≤ 0,0005% – Fe (Sắt) ≤ 0,0005% – Chất không bay hơi ≤ 0,01% |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, không màu – Độ pH: 9,4 ở 100 g/l 20 °C – Áp suất hóa hơi: 69 hPa ở 20 °C – Tính tan trong nước: 320 g/l ở 20 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 1595040250 | Chai nhựa 250g |
| 1595041000 | Chai nhựa 1kg |
| 1595049025 | Thùng carton 25 kg |

(+)-Ethyl-4,6-di-O-acetyl-2,3-dideoxy-α-D-erythro-hex-2- enopyranoside for synthesis 1g Merck
(2R,6S)-(+)-4-Benzoyloxy-2-benzoyloxymethyl-6-methoxy- 2H-pyran-3(6H)-one for synthesis 1g Merck
Methyl 4-formylbenzoate for synthesis 100g Merck
2-(Allylthio)-2-thiazoline for synthesis 10ml Merck
N,N'-Dicyclohexylcarbodiimide for synthesis Merck
4-Pyridinecarboxylic acid hydrazide Merck
1-Butyl-1-methylpyrrolidinium dicyanamide for synthesis 100g Merck
Palladium(II) acetylacetonate for synthesis Merck 

