| Tên sản phẩm: | 8-Hydroxyquinoline-5-sulfonic acid monohydrate for synthesis |
| CTHH: | C₉H₇NO₄S*H₂O |
| Code: | 8144360100 |
| CAS: | 283158-18-9 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 243.24 g/mol – Hình thể: rắn, màu vàng – Điểm nóng chảy: 322 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |

Bình tam giác, có nhánh hút CK bằng nhựa 1000ml Duran
Bình định mức nâu A, 1000ml Duran
Nút cao su đỏ, 16x12mm
(2R,6S)-(+)-4-Benzoyloxy-2-benzoyloxymethyl-6-methoxy- 2H-pyran-3(6H)-one for synthesis 1g Merck
2-(Allylthio)-2-thiazoline for synthesis 10ml Merck
Bình tam giác có 4 khía ở đáy, 1000ml, nắp vặn Duran
Bình tam giác nhựa có chia vạch 250ml Kartell
LiChrosorb® RP-8 (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Tetrabromo-p-benzoquinone for synthesis 5g Merck
3-Chlorobenzophenone for synthesis 5g Merck 
