| Tên sản phẩm: | 5-Fluorouracil for synthesis |
| Tên khác: | 5-Fluoro-2,4-dihydroxypyrimidine |
| CTHH: | C₄H₃FN₂O₂ |
| Code: | 8185050005 |
| CAS: | 51-21-8 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. – Là một loại thuốc được dùng trong việc điều trị bệnh ung thư. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 130.08 g/mol – Điểm sôi: 190 – 200 °C (0,13 hPa) – Điểm nóng chảy: 282 – 283 °C (phân hủy) – Giá trị pH: 4,3 – 5,3 (10 g/ l, H₂O, 20 °C) – Độ hòa tan: 12 g/ l |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 5g |

Nút cao su đỏ, 16x12mm
Đầu bình rửa khí không đĩa lọc (phụ kiện bình sục khí) Duran
Bình cầu đáy tròn 6000ml N51 Duran
Bình cầu đáy bằng 10000ml N65 Duran
Bình xác định Iodine 100ml, 29/32, nút TT Duran
Bình cầu đáy bằng 6000ml N65 Duran
Máy lọc và hấp thu khí có mùi trong tủ hút HMRTF-FB Hankook
Bình tam giác có vòi, kẻ vạch 1000ml Genlab
Bình định mức nâu A, 1000ml Duran
Bình cầu đáy bằng 5000ml N50 Duran
Bình tam giác miệng rộng 50ml Simax
3-Chlorobenzophenone for synthesis 5g Merck
Bình cầu đáy tròn 12000ml N71 Duran
Tủ hút HMRTF-WI1500 Hankook
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran
Triphenyl phosphite for synthesis, 1l, Merck 

