| Tên sản phẩm: | 2,6-Dimethylpyridine for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | 2,6-Lutidine |
| CTHH: | C₇H₉N |
| Code: | 8056500250 |
| CAS: | 108-48-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng mol: 107.15 g/mol – Điểm sôi: 144 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 0.923 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 33 °C – Điểm nóng chảy: -6 °C – Áp suất hóa hơi: 5.5 hPa (20 °C) |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách: | – Lọ thủy tinh 250ml |

Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 200mm, 5,8 lít Duran
Bình tam giác có vòi, kẻ vạch 1000ml Genlab
Bình tam giác có 4 khía ở đáy, 1000ml, nắp vặn Duran
Bình cầu đáy bằng MR 1000ml N50 Duran
Bình cầu đáy tròn 6000ml cổ ngắn Duran
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 250mm,10,5 lít Duran
Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 25ml Duran
Bình cầu đáy tròn 4000ml N52 Duran
Bình cầu đáy tròn 250ml N34 Duran
Triethyl citrate for synthesis, 250g, Merck 

