| Tên sản phẩm: | 2,3,6,7-Tetrahydro-1H,5H-benzo[i,j]-quinolizin-8-ol for synthesis |
| CTHH: | C₁₂H₁₅NO |
| Code: | 8146340001 |
| Cas: | 41175-50-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hóa học và các sản phẩm cho dược phẩm. Sử dụng trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng trong điều trị chứng chóng mặt và mất điều hòa tiểu não. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu xám đậm – Khối lượng mol: 189.25 g/mol – Điểm nóng chảy: 131 – 134 °C |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |

Nồi hấp tiệt trùng nằm ngang LHA-E11 Labtron
Nồi hấp tiệt trùng LTTA-A11 Labtron
(-)-[(8,8-Dichlorocamphoryl)-sulfonyl]-oxaziridine for synthesis 5g Merck 
