| Tên sản phẩm: | 1,8-Naphthalenediamine for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | 1,8-Diaminonaphthalene, 1,8-Naphthylenediamine |
| CTHH: | C₁₀H₁₀N₂ |
| Code: | 8062060500 |
| CAS: | 479-27-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 97 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu nâu – Khối lượng mol: 158.2 g/mol – Điểm sôi: 205 °C (15.6 hPa) – Điểm chớp cháy: 195 °C – Điểm nóng chảy: 61 – 64 °C |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 500g |

Ammonium sulfite (35% solution in water) for synthesis 2.5l Merck
1,3-Dibromopropane for synthesis 250ml Merck
Vòm hút khí bàn thí nghiệm, tủ ấm, HMRTO-P1200 Hankook
Chụp hút cho máy AAS, ICP, lò nung, tủ sấy, HMRTO-S1200 Hankook
Tủ hút HMRTF-WI2400 Hankook
Chụp hút cho máy AAS, ICP, lò nung, tủ sấy, HMRTO-S1500 Hankook
Silver chloride 99+ for analysis 99+ EMSURE® 100g Merck
2-Hydroxy-3-methyl-2-cyclopentene-1-one for synthesis 50g Merck
Ethylenediammonium dichloride for synthesis 1kg Merck
Manganese(II) chloride for synthesis Merck
N-Hydroxysuccinimide for synthesis Merck 

