| Tên sản phẩm: | 1,3,5-Triallyl-1,3,5-triazine-2,4,6(1H,3H,5H)-trione (stabilised) for synthesis |
| Tên khác: | Isocyanuric acid triallyl ester, Triallyl isocyanurate |
| CTHH: | C₁₂H₁₅N₃O₃ |
| Code: | 8161130100 |
| CAS: | 1025-15-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, không màu – Khối lượng mol: 249.27 g/mol – Điểm sôi: 150 °C (5,3 hPa) – Mật độ: 1,16 g/ cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 160 °C – Điểm nóng chảy: 25 °C – Áp suất hơi: 3,5 hPa (143 °C) – Độ nhớt động học: 78,2 mm2/ s (30 °C) – Độ hòa tan: 3,7 g/ l |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100g |

Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 25ml Duran
Bình cầu đáy tròn 250ml N34 Duran
Bình cầu đáy tròn 12000ml N71 Duran
Bình cầu đáy tròn 6000ml cổ ngắn Duran
Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
1-Hexyl-3-methylimidazolium bis(trifluoromethylsulfonyl)imide for synthesis 500g Merck
4,4'-Bis(dimethylamino)thiobenzophenone for synthesis 10g Merck 

