| Tên sản phẩm: | 1-Methyl-2-pyrrolidone EMPLURA® Merck |
| Tên gọi khác: | NMP, N-Methyl-2-pyrrolidone |
| CTHH: | C₅H₉NO |
| Code: | 8060729025 |
| CAS: | 872-50-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.5 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm dung môi trong các phản ứng hữu cơ, ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng mol: 99.13 g/mol – Điểm sôi: 202 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 1.03 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 91 °C – Điểm nóng chảy: -24 °C – Độ pH: 8.5 – 10.0 (100 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hóa hơi: 0.32 hPa (20 °C) – Tính tan: 1000 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | – Thùng 25L |

Deuterium chloride 20% solution in D₂O deuteration degree min. 99.5% for NMR spectroscopy MagniSolv™ 25ml Merck
LiChrosorb® Si 60 (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Palladium(II) nitrate dihydrate (40% Pd) for synthesis 500mg Merck - Đức
Bình tam giác có vòi, kẻ vạch 1000ml Genlab
Superspher® 100 RP-18 LiChroCART® 125-3 HPLC cartridge Merck
1-Butyl-1-methylpyrrolidinium dicyanamide for synthesis 100g Merck
N,N'-Dimethylurea for synthesis 100g Merck
Chai cấy mô dạng Fernbach 1800ml Duran
Bình xác định Iodine 250ml, 29/32, nút TT Duran
Bình tam giác, cổ hẹp 1000ml Duran
2,6-Dimethylpyridine for synthesis Merck 

