| Tên sản phẩm: | 1-Ethyl-3-methylimidazolium tris(pentafluoroethyl)trifluorophosphate for synthesis |
| CTHH: | C₁₂H₁₁F₁₈N₂P |
| Code: | 4900010100 |
| CAS: | 377739-43-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Thành phần: |
– Halides ≤ 0.1 % – Nước (K. F.) ≤ 1 % |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 556,17 g/mol – Dạng lỏng, màu vàng – Điểm nóng chảy: -1 °C – Tỷ trọng tương đối: 1,71 g/cm³ ở 20 °C |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 4900010025 | Chai thủy tinh 25g |
| 4900010100 | Chai thủy tinh 100g |
| 4900010500 | Chai thủy tinh 500g |

Chai nhựa nậu 250ml Genlab
Chai trắng MH 2500ml Genlab
Chai trung tính nâu miệng rộng, GLS 80, 1000ml, có nắp, có vòng đệm Duran
5-Hydroxy-2-hydroxymethyl-4H-pyran-4-one for synthesis 10g Merck
Chai trung tính có khía GLS 80,1000ml Duran
Chai nhựa vuông miệng rộng 250ml Kartell.
Chai nhựa miệng rộng HDPE 250ml Azlon
Chai nhựa miệng rộng HDPE 500ml Azlon
Bis(1-aminoguanidinium) sulfate for synthesis 250g Merck 
