| Tên sản phẩm: | α-(Phenylthio)phenylacetic acid for synthesis |
| Tên khác: | 2-Phenylthiophenylacetic acid |
| CTHH: | C₁₄H₁₂O₂S |
| Code: | 8143140100 |
| CAS: | 10490-07-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 244.3 g/mol – Điểm nóng chảy: 99 – 101 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |

Polydisc HD Syring lọc HD 5.0um, 50mm, Inlet/Outlet Stepped Barb (1/4
Sovent IFD Syring lọc 0.2um, 50mm, Polypropylen Whatman
Puradisc 30, Syringe lọc Cellulose Acetate, 0.2µm, 30mm tiệt trùng, Male luer Whatman
UNIFLO Syring lọc PES tiệt trùng 0.22, 13mm 100pk Whatman
2-(2-Chloroethyl)-1-methylpiperidine hydrochloride for synthesis 10g Merck 

