| Tên sản phẩm: | Tert-Butylamine for synthesis |
| Tên gọi khác: | 2-Amino-2-methylpropane |
| CTHH: | (CH₃)₃CNH₂ |
| Code: | 8015460100 |
| CAS: | 75-64-9 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng làm chất trung gian trong điều chế các sulfenamide như N – tert -butyl-2-benzothiazylsulfenamide và N – tert -butyl-2-benzothiazylsulfenimide. – Là amin sơ cấp dùng trong nhiều thí nghiệm tổng hợp hóa hữu cơ. |
| Tính chất: |
– Dạng: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 73.14 g/mol – Điểm sôi: 44 °C – Mật độ: 0,69 g/cm3 (20 °C) – Giới hạn nổ: 1,5 – 9,2% (V) – Điểm chớp cháy: -38 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 375 °C – Điểm nóng chảy: -72 °C – Giá trị pH: 12 (100 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi: 300 hPa (20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100 ml |
Thông tin tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói: |
| 8015460100 | Chai thủy tinh 100 ml |
| 8015460500 | Chai thủy tinh 500 ml |
| 8015461000 | Chai thủy tinh 1 l |
| 8015469035 | Thùng PE 35kg |

LiChrospher® 100 CN (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
LiChrospher® RP-18 (5µm) Hibar® RT 100-4.6 HPLC column Merck
Bình cầu đáy tròn 12000ml N71 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 250ml N50 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 2000ml Duran
Bình cầu đáy bằng 2000ml N42 Duran
LiChrospher® RP-8 (5µm) LiChroCART® 150-4.6 HPLC cartidge Merck
LiChrosorb® Si 60 (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy bằng 10000ml N65 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
Bình cầu đáy tròn 50ml N26 Duran
Bình cầu đáy tròn 6000ml cổ ngắn Duran
Bình cầu đáy bằng 3000ml Duran
LiChrospher® 60 RP-select B (5 µm) LiChroCART® 25-4 HPLC cartridge Merck
LiChrospher® RP-18 (5µm) LiChroCART® 150-4.6 HPLC cartridge Merck
Pipet paster nhựa 3ml Onelab
Triethyl citrate for synthesis, 250g, Merck 

