| Tên sản phẩm: | Sodium Amide Crystalline For Synthesis |
| CTHH: | NaNH₂ |
| Code: | 8140950100 |
| CAS: | 7782-92-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 95.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng làm thuốc thử để làm khô amoniac (lỏng hoặc khí). – Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 39.01 g/mol – Hình thể: rắn, màu xám nhạt – Nhiệt độ sôi: 400 °C (1013 hPa) – Mật độ: 1.39 g/cm3 (25 °C) – Điểm khởi cháy: 450 °C – Nhiệt độ nóng chảy: 210 °C |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8140950100 | Chai thủy tinh 100g |
| 8140951000 | Chai thủy tinh 1kg |

Sodium formaldehydesulfoxylate hydrate (stabilised with sodium carbonate) for synthesis Merck
Palladium(II) acetylacetonate for synthesis Merck
Sodium phenolate trihydrate for synthesis 500g Merck
Copper(II) bromide for synthesis 250g Merck
Sodium amide crystalline for synthesis 100g Merck
Sodium thiosulfate solution c(Na2S2O3) = 1 mol/l (1 N) Titripur® 1l Merck 

