| Tên sản phẩm: | Pimelic acid for synthesis |
| Tên khác: | Heptanedioic acid |
| CTHH: | C₇H₁₂O₄ |
| Code: | 8006680250 |
| CAS: | 111-16-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: | – Hóa chất được dùng cho tổng hợp dẫn chất, các hóa chất hữu cơ liên quan tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 160.17 g/mol – Dạng rắn, màu trắng – Điểm nóng chảy: 102 – 105 °C – Nhiệt độ sôi: 404 °C ở 1.013 hPa – Mật độ: 1,329 g/cm3 ở 20 °C – Tính tan trong nước: 50 g/l ở 20 °C |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | chai nhựa 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói: |
| 8006680050 | chai nhựa 50g |
| 8006680250 | chai nhựa 250g |

(-)-Quinic acid for resolution of racemates for synthesis, Merck
Ống đong thủy tinh 250ml, class B, vạch chia 2ml, 39x331mm(dxh) Duran.
Ca nhựa có chia vạch PP 250ml, vạch xanh, Azlon
Methylenesuccinic acid for synthesis 50kg Merck 

