| Tên sản phẩm: | Pentanoic acid for synthesis |
| Tên khác: | Valeric acid |
| CTHH: | CH₃(CH₂)₃COOH |
| Code: | 8008210500 |
| Cas: | 109-52-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ, các sản phẩm cho thuốc và để tổng hợp các este của nó, sử dụng trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 102.13 g/mol – Điểm sôi: 186 °C (1013 hPa) – Mật độ: 0,938 g/cm3 (20 °C) – Giới hạn nổ: 1,8 – 7,3% (V) – Điểm chớp cháy: 86 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 360 °C – Điểm nóng chảy: -32 °C – Giá trị pH: 2,7 (40 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi: 0,3 hPa (20 °C) – Độ hòa tan: 40 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói: |
| 8008210100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8008210500 | Chai thủy tinh 500ml |
| 8008211000 | Chai thủy tinh 1l |

Bộ KIT Test Phosphate WAK-PO4 Kyoritsu
Bình cầu đáy tròn 6000ml cổ ngắn Duran
Purospher® RP-18 HC (5µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Decanonitrile for synthesis 100ml Merck
Buret Khóa Thủy Tinh 50ml Onelab
Superspher® 100 RP-18 LiChroCART® 125-3 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy bằng MR 1000ml N50 Duran
Deuterium chloride 20% solution in D₂O deuteration degree min. 99.5% for NMR spectroscopy MagniSolv™ 25ml Merck
LiChrosorb® Si 60 (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 25ml Duran
LiChrospher® RP-18 (5µm) LiChroCART® 150-4.6 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy tròn 4000ml cổ ngắn Duran
Bình cầu đáy tròn 100ml N26 Duran
Bình tam giác thành dày cổ mài 2000ml, 29/32 chưa nút, gia công cổ tại VN Duran
Bình cầu đáy tròn 4000ml N52 Duran
LiChrospher® RP-18 (5µm) Hibar® RT 100-4.6 HPLC column Merck
Bình cầu đáy bằng 100ml N26 Duran
Bộ KIT Test Nitrate (High Range) WAK-NO3 (C) Kyoritsu
Octanoic acid for synthesis 2.5l Merck 

