| Tên sản phẩm: | Nitric acid c(HNO3) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titripur® |
| Code: | 1602361000 |
| Hãng- xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Dùng làm chất thử màu (colorometric test) để phân biệt heroin và morphine. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Độ hòa tan: trong nước ở 20 °C hòa tan |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1l |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 1602361000 | Chai nhựa 1l |
| 1602361003 | Chai nhựa 1l |

Water standard oil standard for oil samples for coulometric Karl Fischer Titration (15-30 ppm) Aquastar® Merck
Indium standard solution 100ml Merck
Manganese ICP standard traceable to SRM from NIST Mn(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Mn Certipur® 100ml Merck
Molybdenum ICP standard traceable to SRM from NIST (NH₄)₆Mo₇O₂₄ in H₂O 1000 mg/l Mo Certipur® 100ml Merck
Scandium standard solution 1000 mg/l Sc Certipur® 500ml Merck
Cân sấy ẩm 50 x 0.001g MA 50.X2.A MRC
Cân điện tử LELB-A22 Labtron
Cân xác định độ ẩm (90g/0.001g – 100%/0.01%) MB90 Ohaus
Bình tam giác có vòi, kẻ vạch 1000ml Genlab
2-Ethylbutyric acid for synthesis 500ml Merck 

