| Tên sản phẩm: | Molybdenum ICP standard traceable to SRM from NIST (NH₄)₆Mo₇O₂₄ in H₂O 1000 mg/l Mo Certipur® |
| Code: | 1703340100 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm tiêu chuẩn trong phân tích, đánh giá hàm lượng hóa học và trong hiệu chuẩn máy. – Sử dụng trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Mật độ: 1.000 g/cm3 (20 °C) – Giá trị pH: 4 (H₂O, 20 °C) – Độ hòa tan trong nước: ở 20 °C hòa tan |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100ml |

Nút cao su đỏ 48x37x50mm
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 300mm,18,5 lít Duran
Bình tia nhựa 250ml Genlab
Bình tam giác có 4 khía ở đáy, 1000ml, nắp vặn Duran
Cellulose F HPTLC plates size 10 x 10 cm, 25 sheets Merck
Bình xác định Iodine 100ml, 29/32, nút TT Duran
TLC Silica gel 60 RP-8 F254S size 10x20 cm Merck
Bình định mức nâu A, 1000ml Duran
TLC Silica gel 60 RP-8 F254s Merck Đức
Bình tam giác nhựa có chia vạch 250ml Kartell
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 250mm,10,5 lít Duran
Gadolinium ICP standard traceable to SRM from NIST Gd₂O₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Gd Certipur® 100ml Merck
Bình tam giác, cổ hẹp 1000ml Duran
Tấm lấy mẫu máu 903, CF12 210x297MM Whatman
Manganese ICP standard traceable to SRM from NIST Mn(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Mn Certipur® 100ml Merck 

