| Tên sản phẩm: | Methyl blue (C.I. 42780) used for polychromic staining of connective tissue Merck |
| CTHH: | C₃₇H₂₇N₃Na₂O₉S₃ |
| Code: | 1163160050 |
| CAS: | 28983-56-4 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để điều chế dung dịch nhuộm màu của các phần mô mô học có nguồn gốc con người, ứng dụng trong tổng hợp, phân tích vi sinh tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn, màu nâu – Khối lượng mol: 799.81 g/mol – Độ pH: 5.0 (10 g/l, H₂O, 20 °C) – Tính tan: 70 g/l – Độ hấp thụ λ max (Hydrochloric acid 0.005 mol/l): 595 – 605 nm – Spec. Absorptivity A 1%/1cm (λmax; 0.01 g/l; hydrochloric acid 0.005 mol/l): 675 – 1125 |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | – Lọ thủy tinh 50g |

Bình tam giác nhựa có chia vạch 250ml Kartell
Bộ KIT Test Silica WAK-SiO2 Kyoritsu
N,N'-Dicyclohexylcarbodiimide for synthesis Merck
Bình tam giác có 4 khía ở đáy, 1000ml, nắp vặn Duran
Bình tam giác, cổ hẹp 1000ml Duran
Decanonitrile for synthesis 100ml Merck
Benzonitrile for synthesis 1l Merck
Kjeldahl tablets for Wieninger method 3.5g/tablet Merck 

