| Tên sản phẩm: | Methanesulfonic acid 1l Merck |
| Tên gọi khác: | MSA |
| CTHH: | CH₄O₃S |
| Code: | 8060221000 |
| CAS: | 75-75-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm chất xúc tác axit trong các phản ứng hữu cơ, ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng mol: 96.11 g/mol – Điểm sôi: 167 °C (13 hPa) – Khối lượng riêng: 1.48 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 189 °C – Điểm nóng chảy: 20 °C – Áp suất hóa hơi: <1 hPa (20 °C) – Tính tan: 1000 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 1L |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8060220005 | Lọ thủy tinh 5ml |
| 8060221000 | Chai thủy tinh 1L |

Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 250ml N50 Duran
Bình cầu đáy bằng 10000ml N65 Duran
Bình cầu đáy tròn 2000ml N42 Duran
4-Hydroxycoumarin for synthesis Merck 

