| Tên sản phẩm | Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 1.2µm, 25mm Whatman |
| Code | 1822-025 |
| Hãng – Xuất xứ | Whatman – Anh |
| Ứng dụng |
– Thu các chất lơ lửng trong nước uống, các chất thải tự nhiên và công nghiệp – Sử dụng rộng rãi cho thu tế bào, kĩ thuật tính toán chất lỏng nhấp nháy và xét nghiệm kết hợp mà sức chịu tải lớn. |
| Mô tả sản phẩm |
– Độ giữ hạt trong chất lỏng: 1.2µm – Tốc độ lọc: 100 giây (herzberg) – Độ dày: 260µm – Khối lượng: 53g/m2 – Đường kính: 25mm – Nhiệt độ có thể sử dụng: 500oC – Tốc độ dòng chảy cao, khả năng tải tốt. |
Sản phẩm tham khảo:
| STT | Code | Tên sản phẩm | Giá chưa VAT (Vnđ) |
| 1 | 1822-024 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 1.2µm, 24mm Whatman | 581.000 – 805.000 |
| 2 | 1822-025 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 1.2µm, 25mm Whatman | 499.000 – 691.000 |
| 3 | 1822-037 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 1.2µm, 37mm Whatman | 813.000 – 1.125.000 |
| 4 | 1822-047 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 1.2µm, 47mm Whatman | 711.000 – 985.000 |
| 5 | 1822-055 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 1.2µm, 55mm Whatman | 1.022.000 – 1.415.000 |
| 6 | 1822-070 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 1.2µm, 70mm Whatman | 1.708.000 – 2.365.000 |
| 7 | 1822-090 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 1.2µm, 90mm Whatman | 1.511.000 – 2.092.000 |
| 8 | 1822-100 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 1.2µm, 100mm Whatman | 2.066.000 – 2.860.000 |
| 9 | 1822-110 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 1.2µm, 110mm Whatman | 2.136.000 – 2.957.000 |
| 10 | 1822-125 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 1.2µm, 125mm Whatman | 2.336.000 – 3.235.000 |
| 11 | 1820-150 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 1.2µm,150mm Whatman | 3.206.000 – 4.439.000 |

Nút cao su đỏ 20x14x24mm
Chai trắng MR 2500ml Genlab
Cân kỹ thuật 2 số lẻ, 3200g x 0.01g, chuẩn trong PX3202 Ohaus
Chai cấy mô dạng Fernbach 1800ml Duran
Bình tam giác nhựa có chia vạch 250ml Kartell
Chai trung tính cổ rộng GLS 80 20000ml Duran
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran 

