| Tên sản phẩm: | Lithium standard solution traceable to SRM from NIST LiNO₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Li Certipur® |
| Code: | 1702230100 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được dùng làm tiêu chuẩn trong đánh giá và phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm. – Dùng làm tiêu chuẩn trong hiệu chuẩn máy, thiết bị hóa học. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu, không mùi – Mật độ: 1.017 g/cm3 (20 °C) – Giá trị pH: 0.5 (H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 1702230100 | Chai nhựa 100ml |
| 1702230500 | Chai nhựa 500ml |

Ống nối thẳng PP, 4-5-6 mm Nominal Kartell
Vòng nối 29/32 Assistent
Ống silicon K70 8x12mm Kartell
Ống silicon K70 12x17 mm Kartell
Ống silicon K70 2x4mm Kartell
Vòng nối 34/35 Assistent
Ca nhựa có chia vạch PP 3000ml AZLON, Scilabware-Anh
Vòng nối 24/29 Assistent
Ống silicon K70 14x19 mm Kartell
Vòng nung tam giác bằng sứ 8cm Assistent
Vòng nối 40/38 Assistent
Vòng nối 14/23 Assistent 

