| Tên sản phẩm: | Kjeldahl tablets (without addition of Se and Hg) 5 g/tablet Merck |
| Code: | 1153481000 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để làm chất xúc tác gia tăng tốc độ phản ứng trong quá trình phá mẫu, giảm thiểu tối đa sự tạo bọt, ứng dụng trong tổng hợp, phân tích vi sinh tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Loại: Mercury- and selenium-free catalyst – Na2SO4 : 47.7% – K2SO4 : 47.7% – TiO2 : 2.8% – CuSO4 : 1.8% – Khối lượng: 5g/viên |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | – 1000 tabs/can nhựa |

Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 200mm, 5,8 lít Duran
Weigert's iron hematoxylin kit for nuclear staining in connective tissue staining methods Merck
Protein A Agarose (10mL packed beads) (50% slurry) Merck
Protein G Agarose, Fast Flow suitable for medium and low pressure chromatography of IgG from mouse, sheep, and rabbit, and for immunoprecipitations Merck
(-)-2,3-O-Benzylidene-L-threitol for synthesis 1g Merck 

