| Tên sản phẩm: | Isophthaloyl dichloride for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | Isophthaloyl chloride |
| CTHH: | C₈H₄Cl₂O₂ |
| Code: | 8048080100 |
| CAS: | 99-63-8 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu trắng – Khối lượng mol: 203.03 g/mol – Khối lượng riêng: 1.39 g/cm3 (17 °C) – Điểm chớp cháy: 180 °C – Điểm nóng chảy: 42 – 45 °C – Áp suất hóa hơi: 0.04 hPa (25 °C) |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 100g |

Đầu bình rửa khí không đĩa lọc (phụ kiện bình sục khí) Duran
Giấy lọc định tính chảy trung TB 102 đường kính 240mm Onelab
Cesium standard solution traceable to SRM from NIST CsNO₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Cs Certipur® 100ml Merck
Rubidium ICP standard traceable to SRM from NIST RbNO₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Rb Certipur® 100ml Merck
Bình tam giác miệng rộng 50ml Simax
Lithium aluminium hydride (powder) for synthesis 1kg Merck
1-Bromodecane for synthesis 250ml Merck 
