| Tên sản phẩm | Giấy lọc S/S định tính 595, TBN 4-7µm, 125mm Whatman |
| Code | 10311611 |
| Hãng – Xuất xứ | Whatman – Anh |
| Ứng dụng |
Dùng cho nhiều ứng dụng phân tích thông thường trong các ngành công nghiệp khác nhau: – Tách hạt từ chiết xuất thực phẩm – Lọc các chất rắn từ các mẫu phân hóa môi trường |
| Mô tả sản phẩm |
– Chất liệu: Cellulose – Bề mặt: Mịn – Độ giữ hạt trong chất lỏng: 4-7µm – Tốc độ lọc: 80 giây (Herzberg) – Độ dày: 150µm – Khối lượng: 68 g/m2 – Đường kính: 125mm – Giấy lọc mỏng, tốc độ lọc nhanh |
Sản phẩm tham khảo:
| STT | Code | Tên sản phẩm | Giá chưa VAT (Vnđ) |
| 1 | 10311610 | Giấy lọc S/S định tính 595, TBN 4-7µm, 110mm Whatman | 428.000 – 592.000 |
| 2 | 10311611 | Giấy lọc S/S định tính 595, TBN 4-7µm, 125mm Whatman | 445.000 – 616.000 |
| 3 | 10311612 | Giấy lọc S/S định tính 595, TBN 4-7µm, 150mm Whatman | 605.000 – 837.000 |
| 4 | 10311651 | Giấy lọc S/S định tính 595, TBN 4-7µm, 240mm Whatman | 3.419.00 – 4.734.000 |
| 5 | 10311643 | Giấy lọc S/S định tính 595 1/2, TBN 4-7µm, gấp sẵn 110mm Whatman | 1.591.000 – 2.203.000 |
| 6 | 10311644 | Giấy lọc S/S định tính 595 1/2, TBN 4-7µm, gấp sẵn 125mm Whatman | 1.602.000 – 2.218.000 |
| 7 | 10311645 | Giấy lọc S/S định tính 595 1/2, TBN 4-7µm, gấp sẵn 150mm Whatman | 2.029.000 – 2.810.000 |
| 8 | 10311647 | Giấy lọc S/S định tính 595 1/2, TBN 4-7µm, gấp sẵn 185mm Whatman | 2.165.000 – 2.997.000 |

Chai trắng cổ mài nút nhựa MH 14/23 100ml Assistent
Nắp vặn cho chai 30mm PYREX
Màng lọc 2589A ,580x580mm, 100/pk Whatman
ME25/31 Màng lọc đen Mixed esters, tiệt trùng kẻ sọc trắng, 0.6um, 50mm Whatman
Chai thủy tinh vial trắng 40ml Onelab
Màng lọc sợi thủy tinh GMF 150, 2um, 47mm Whatman
Chai trung tính phủ PU, không nắp GL45 2000ml Duran
Chai nhựa miệng rộng HDPE 1000ml Scilabware
Chai trắng cổ rộng nút thủy tinh NS 34/35, 250ml Duran
Chai nâu nút mài MH 500ml Onelab
Chai trắng MR 2500ml Genlab
Nắp vặn GL 45 có khoan 2 cổng GL14 Duran
Chai nhựa miệng hẹp PP 60ml, Azlon
Bình cầu đáy bằng 4000ml N50 Duran 

