| Tên sản phẩm | Giấy lọc định tính 6, chậm 3µm, 90mm Whatman |
| Code | 1004-090 |
| Hãng – Xuất xứ | Whatman – Anh |
| Ứng dụng |
– Lọc các hạt định tính – Thường xuyên cho các ứng dụng phân tích nước nồi hơi |
| Mô tả sản phẩm |
– Chất liệu: Cellulose – Bề mặt: Mịn – Độ xốp: Tốt – Độ giữ hạt trong chất lỏng: 3µm – Tốc độ lọc: 710 giây (Herzberg) – Độ dày: 180µm – Khối lượng: 105 g/m2 – Đường kính: 90mm – Lọc nhanh gấp đôi loại 5 với khả năng giữ hạt nhỏ tương đương |
Sản phẩm tham khảo:
| STT | Code | Tên sản phẩm | Giá chưa VAT (Vnđ) |
| 1 | 1006-070 | Giấy lọc định tính 6, chậm 3µm, 70mm Whatman | 281.000 – 389.000 |
| 2 | 1006-090 | Giấy lọc định tính 6, chậm 3µm, 90mm Whatman | 299.000 – 414.000 |
| 3 | 1006-110 | Giấy lọc định tính 6, chậm 3µm, 110mm Whatman | 311.000 – 430.000 |
| 4 | 1006-125 | Giấy lọc định tính 6, chậm 3µm, 125mm Whatman | 389.000 – 538.000 |

Chai cấy mô Ferbach 1800ml Duran
HPTLC Silica gel 60 RP-18 F254S size 20 x 10 cm Merck
Màng Anodisc 0.2um, 13mm Whatman
Màng lọc sợi thủy tinh GF/A 1.6um, 60mm Whatman
Giấy lọc định tính chảy trung TB 102 đường kính 320mm Onelab
Màng lọc F319-04, đk 44nn, 960/PK Whatman
Kẹp bình cầu bằng thép không rỉ DN150 Duran
Cân điện tử LELB-A20 Labtron
ME25/31 Màng lọc đen Mixed esters, tiệt trùng kẻ sọc trắng, 0.6um, 50mm Whatman
Màng lọc 2589A ,580x580mm, 100/pk Whatman
Giỏ đựng pipetp H. 500mm Kartell
LiChrosorb® Si 60 (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
LiChrospher® 100 NH2 (5 µm) LiChroCART® 25-4 HPLC cartridge Merck
Chai nâu nút mài MH 500ml Onelab
Tấm lấy mẫu máu 903, CF12 210x297MM Whatman
Hibar® 250-4,6 HPLC column, customized packing, please specify packing material code 1004247084 Merck
Hộp nhựa có nắp 60ml tiệt trùng Kartell
Chai nâu nút mài MH 250ml Onelab
Chai nhựa đựng mẫu PE MR, nắp PP, có chia vạch 1000ml Kartell
Bình cầu đáy tròn 5000ml N50 Duran 

