| Tên sản phẩm | Giấy lọc định lượng 54, nhanh 20-25µm, 500mm Whatman |
| Code | 1454-500 |
| Hãng – Xuất xứ | Whatman – Anh |
| Ứng dụng | Lọc nhanh các hạt thô và chất kết tủa dạng hel trong các dung dịch acid/kiềm trong suốt quá trình phân tích trọng lực |
| Mô tả sản phẩm |
– Chất liệu: Cellulose – Bề mặt: Mịn – Độ giữ hạt trong chất lỏng: 20-25µm – Tốc độ lọc: 34 giây (Herzberg) – Độ dày: 155µm – Khối lượng: 82 g/m2 – Đường kính: 500mm – Loại giấy lọc này được làm cứng bằng acid, giảm lượng tro đến mức thấp nhất – Hàm lượng tro: <0.006% (Khi đốt giấy lọc ở 900oC trong không khí) |
Sản phẩm tham khảo:
| STT | Code | Tên sản phẩm | Giá chưa VAT (Vnđ) |
| 1 | 1454-55 | Giấy lọc định lượng 54, nhanh 20-25µm, 55mm Whatman | 420.000 – 581.000 |
| 2 | 1454-090 | Giấy lọc định lượng 54, nhanh 20-25µm, 90mm Whatman | 666.000 – 922.000 |
| 3 | 1454-110 | Giấy lọc định lượng 54, nhanh 20-25µm, 110mm Whatman | 918.000 – 1.271.000 |
| 4 | 1454-125 | Giấy lọc định lượng 54, nhanh 20-25µm, 125mm Whatman | 1.097.000 – 1.519.000 |
| 5 | 1454-150 | Giấy lọc định lượng 54, nhanh 20-25µm, 150mm Whatman | 1.596.000 – 2.210.000 |
| 6 | 1454-240 | Giấy lọc định lượng 54, nhanh 20-25µm, 240mm Whatman | 3.847.000 – 5.326.000 |
| 7 | 1454-500 | Giấy lọc định lượng 54, nhanh 20-25µm, 500mm Whatman | 15.669.000 – 21.695.000 |

Màng lọc 2589A ,580x580mm, 100/pk Whatman
Giấy lọc định tính chảy trung TB 102 đường kính 320mm Onelab
ME25 Màng lọc Mixed esters 0.45µm, 25mm Whatman
Cân sấy ẩm 50 x 0.0001g vMA 50-1.R MRC
Cân sấy ẩm 50 x 0.0001g MA 50-1.X2.A MRC
Pipet paster nhựa 3ml Onelab
Cân sấy ẩm 50 x 0.001g MA 50.X2.A MRC
Cân phân tích ẩm DBS 60-3 (60g/0,001) Kern
Cân điện tử LELB-A20 Labtron
Màng lọc sợi thủy tinh GMF 150, 1um, 47mm Whatman
1,5-Diazabicyclo[4.3.0]non-5-ene for synthesis Merck
Cân phân tích ẩm DAB 100-3 (110g; 0.001g) Kern
1,8-Naphthalenediamine for synthesis Merck
Bình cầu đáy bằng 4000ml N50 Duran
Bình cầu đáy tròn 12000ml N71 Duran
2-Aminobenzothiazole for synthesis 250g Merck
Bình cầu đáy bằng MR 1000ml N50 Duran 

