| Tên sản phẩm: | Ethylammonium chloride for synthesis |
| Tên khác: | Ethylamine hydrochloride |
| CTHH: | C₂H₈ClN |
| Code: | 8008741000 |
| Cas: | 557-66-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 98,0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
Hóa chất được sử dụng để điều chế (syn, syn) -2,7-Bis (N-2-ethylthioethylmethylimino) – 1,8-naphthyridine, dùng trong quá trình tổng hợp các phối tử amin bis (phosphino) với các ete ether, thioether và pyridyl. |
| Tính chất: |
– Dạng tinh thể, không màu – Khối lượng mol: 81.54 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 107 – 108 °C – Độ hòa tan trong nước: ở 20 °C tan được – Nhiệt độ phân hủy: > 270 °C |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói: |
| 8008740250 | Chai thủy tinh 250g |
| 8008741000 | Chai thủy tinh 1kg |

Bình cầu đáy bằng 5000ml N50 Duran
Tủ hút khí độc EFH-4A8 Ecos
Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 25ml Duran
Bình tam giác cổ rộng - 500ml
Bình cầu đáy tròn 20000ml N76 Duran
Bình tam giác có nút 500ml Genlab
Bình tam giác miệng rộng 50ml Simax
LiChrosorb® RP-18 (10 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy tròn 2000ml N42 Duran
Potassium tert-butylate for synthesis 250g Merck
Bình cầu đáy tròn 5000ml N50 Duran
Bình cầu đáy bằng 4000ml N50 Duran
Superspher® 100 RP-18 LiChroCART® 125-3 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy tròn 10000ml N65 Duran
Bình cầu đáy bằng 100ml N26 Duran
Bộ KIT Test Phenol WAK-PNL Kyoritsu
Sodium formaldehydesulfoxylate hydrate (stabilised with sodium carbonate) for synthesis Merck
Máy đo 2 kênh nhiệt độ loại K,J,T HI93542 Hanna
Bình cầu đáy tròn 6000ml N51 Duran
Bình phản ứng 10000ml DN 100 Duran
Superspher® 100 RP-18 LiChroCART® 250-3 HPLC cartridge Merck
Methylammonium chloride for synthesis 250g Merck 
