| Tên sản phẩm: | Dysprosium ICP standard traceable to SRM from NIST Dy₂O₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Dy Certipur® |
| Code: | 1703150100 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm tiêu chuẩn trong phân tích, đánh giá hàm lượng hóa học và trong hiệu chuẩn máy. – Sử dụng trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Mật độ: 1.012 g/cm3 (20 °C) – Giá trị pH: 0.5 (H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100ml |

LiChrosorb® RP-8 (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy tròn 6000ml cổ ngắn Duran
manu-CART®
Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 25ml Duran
Bình cầu đáy tròn 20000ml N76 Duran
Bình cầu đáy bằng,MR 500ml N50 Duran
Bình cầu đáy tròn 250ml N34 Duran
Bình cầu đáy tròn 10000ml N65 Duran
Bình cầu đáy bằng 6000ml N65 Duran
Bình cầu đáy tròn 50ml N26 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
Bình cầu đáy tròn DIN 100, 2000ml Duran
Bình cầu đáy bằng MR 1000ml N50 Duran
Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 50ml Duran
Heptane-1-sulfonic acid sodium salt for ion pair chromatography LiChropur® Merck
Potassium standard solution traceable to SRM from NIST KNO₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l K Certipur® 500ml Merck 
