| Tên sản phẩm: | DL-Mandelic acid for synthesis 1kg Merck |
| Tên gọi khác: | DL-α-Hydroxyphenylacetic acid, Phenylglycollic acid |
| CTHH: | C₈H₈O₃ |
| Code: | 8069131000 |
| CAS: | 611-72-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.5 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu trắng – Khối lượng mol: 152.15 g/mol – Khối lượng riêng: 1.31 g/cm3 (20.2 °C) – Điểm nóng chảy: 117 – 120 °C – Độ pH: 2.3 (10 g/l, H₂O) – Áp suất hóa hơi: <0.1 hPa (25 °C) – Tính tan: 139 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8069130250 | Chai nhựa 250g |
| 8069135000 | Chai nhựa 1kg |

Bình cầu đáy bằng 10000ml N65 Duran
Ca nhựa có chia vạch PP1000ml, vạch xanh, Azlon
Bình cầu đáy bằng,MR 500ml N50 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
Bình cầu đáy tròn 250ml N34 Duran
Bình cầu đáy bằng 4000ml N50 Duran
Bình cầu đáy tròn 6000ml cổ ngắn Duran
LiChrospher® 100 DIOL (5 µm) LiChroCART® 125-4 HPLC cartridge Merck
Bình xác định Iodine 250ml, 29/32, nút TT Duran
Bình tam giác cổ rộng - 500ml
LiChrospher® 100 DIOL (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Bình tam giác, cổ hẹp 1000ml Duran
LiChrospher® 100 RP-8 (10 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Ống đong thủy tinh 10ml, lớp A Duran
Nút cao su đỏ 18x13x22mm
Bình cầu đáy tròn 20000ml N76 Duran
Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 50ml Duran
LiChrospher® 60 RP-select B (5 µm) LiChroCART® 25-4 HPLC cartridge Merck
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 250mm,10,5 lít Duran
Bình cầu đáy tròn 2000ml N42 Duran
Bình cầu đáy bằng 2000ml N42 Duran
Glyoxylic acid monohydrate for synthesis 100g Merck 

