| Tên sản phẩm: | DL-Mandelic acid for synthesis 250g Merck |
| Tên gọi khác: | DL-α-Hydroxyphenylacetic acid, Phenylglycollic acid |
| CTHH: | C₈H₈O₃ |
| Code: | 8069130250 |
| CAS: | 611-72-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.5 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu trắng – Khối lượng mol: 152.15 g/mol – Khối lượng riêng: 1.31 g/cm3 (20.2 °C) – Điểm nóng chảy: 117 – 120 °C – Độ pH: 2.3 (10 g/l, H₂O) – Áp suất hóa hơi: < 0.1 hPa (25 °C) – Tính tan: 139 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8069130250 | Chai nhựa 250g |
| 8069135000 | Chai nhựa 5kg |

Màng lọc sợi thủy tinh 934AH 1.5um, 82mm Whatman
Ống chứa mẫu loại thấp, đáy bằng có nắp vặn MQuant® Merck
Tấm lấy mẫu máu 903, CF12 210x297MM Whatman
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 300mm,18,5 lít Duran
Giấy lọc định tính chảy trung TB 102 đường kính 320mm Onelab
Ống đong thủy tinh có nút nhựa 10ml 10/19 Duran
Palladium(II) nitrate dihydrate (40% Pd) for synthesis 500mg Merck - Đức
Purospher® STAR RP-18 endcapped (3µm) Hibar® HR 100-2.1 UHPLC column Merck
Methanesulfonic acid (70% solution in water) for synthesis 250ml Merck 

