| Tên sản phẩm: | Cysteaminium chloride for synthesis |
| Tên khác: | Aminoethanethiolhydrochloride, Cysteamine hydrochloride, 2-Mercaptoethylamine hydrochloride |
| CTHH: | HSCH₂CH₂NH₂ * HCl hay C₂H₈ClNS |
| Code: | 8028350025 |
| CAS: | 156-57-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % |
| Hãng- xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: | – Hóa chất được dùng trong tổng hợp hóa chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 113,61 g/mol – Dạng tinh thể, không màu – Độ pH: 3,3 – 5,0 ở 400 g/l 20 °C – Điểm/khoảng nóng chảy: 67 – 71 °C – Tính tan trong nước : 400 g/l ở 20 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở + 2 °C đến + 8 °C |
| Quy cách đóng gói: | chai thủy tinh 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói: |
| 8028350010 | Chai thủy tinh 10g |
| 8028350025 | Chai thủy tinh 25g |
| 8028350100 | chai thủy tinh 100g |

Bình cầu đáy tròn 12000ml N71 Duran
LiChrospher® 60 RP-select B (5 µm) LiChroCART® 25-4 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy bằng MR 1000ml N50 Duran
LiChrospher® 60 RP-select B (10 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Bình tia nhựa 250ml Genlab
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 300mm,18,5 lít Duran
Bình cầu đáy tròn 250ml N34 Duran
Bình cầu đáy bằng 5000ml N50 Duran
Bình cầu đáy tròn 50ml N26 Duran
Cân xác định độ ẩm MB120 Ohaus
Cân điện tử LELB-A21 Labtron
Bình xác định Iodine 250ml, 29/32, nút TT Duran
Cân phân tích (110g - 0,001g) LSAB-A10 Labtron
Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
Bình cầu đáy tròn 4000ml cổ ngắn Duran
Quinoline-2,4-dicarboxylic acid amide for synthesis 5g Merck 

