| Tên sản phẩm: | Cyclohexane-1,2-dicarboxylic anhydride for synthesis 100g Merck |
| Tên gọi khác: | Hexahydrophthalic acid anhydride |
| CTHH: | C₈H₁₀O₃ |
| Code: | 8203650100 |
| CAS: | 13149-00-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu trắng – Khối lượng mol: 154.16g/mol – Khối lượng riêng: 1.23 g/cm3 (20 °C) – Độ chớp cháy: 152 °C – Điểm nóng chảy: 30 – 33 °C – Tính tan: 7 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 100g. |

SeQuant® ZIC®-HILIC (5µm,200Å) 150 x 21.2 mm threaded stainless steel HPLC column for semi-preparative HPLC Merck
Bình cầu đáy bằng 100ml N26 Duran
Purospher® STAR Phenyl, 3µm Hibar® RT 150-3 HPLC column Merck
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran
Superspher® 100 RP-18 LiChroCART® 125-3 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy bằng MR 2000ml Duran
Purospher® STAR RP-8 endcapped (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
2-Hydroxybenzaldehyde for synthesis ,250ml Merck 

