| Tên sản phẩm: | Crystal violet (C.I. 42555) for microscopy Certistain® Merck |
| Tên gọi khác: | Hexamethylenepararosaniline chloride, Gentian violet (C.I. 42555), Hexamethyl-p-rosanilinium, Methyl violet 10 B |
| CTHH: | C₂₀H₂₀ClN₃ |
| Code: | 1159400025 |
| CAS: | 548-62-9 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất sử dụng để sản xuất dung dịch nhuộm màu Crystal Crystal để phân biệt vi khuẩn Gram dương và Gram âm trong các mẫu có nguồn gốc ở người, ứng dụng trong tổng hợp, phân tích vi sinh tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn, màu xanh – Khối lượng mol: 407.99 g/mol – Điểm nóng chảy: 189 – 194 °C – Độ pH: 2.5 – 3.5 (10 g/l, H₂O, 20 °C) – Tính tan: 10 g/l – Khối lượng riêng: 1.19 g/cm3 (20 °C) |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | – Lọ thủy tinh 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1159400025 | Lọ thủy tinh 25g |
| 1159401000 | Lọ thủy tinh 100g |

trans-Anethole for synthesis. 250ml, Merck
Purospher® STAR RP-18 endcapped (3 µm) LiChroCART® 30-4 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy tròn 6000ml cổ ngắn Duran
Bình cầu đáy bằng cổ nhám 29/32 1000ml Duran
Purospher® STAR RP-18 endcapped (3µm) Hibar® RT 150-3 HPLC column Merck
Purospher® STAR Phenyl, 3µm Hibar® RT 150-3 HPLC column Merck
Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 25ml Duran
Puradisc 25 Syring lọc PTFE 0.2um, 25mm Whatman
Purospher® STAR SI (5 µm) LiChroCART® 250-4.6 HPLC cartridge Merck
Purospher® STAR RP-18 endcapped (5 µm) LiChroCART® 125-4 HPLC cartridge Merck
Triphenyl phosphite for synthesis, 1l, Merck
Propiophenone for synthesis Merck
Bình cầu đáy bằng MR 2000ml Duran
Bình cầu đáy tròn 100ml N26 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 1000ml N50 Duran 
