| Tên sản phẩm: | Copper ICP standard traceable to SRM from NIST Cu(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 10000 mg/l Cu Certipur® |
| Code: | 1703780100 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm tiêu chuẩn trong phân tích, đánh giá hàm lượng hóa học và trong hiệu chuẩn máy. – Sử dụng trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, màu xanh nhạt – Mật độ: 1.035 g/cm3 (20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100ml |

Rubidium ICP standard traceable to SRM from NIST RbNO₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Rb Certipur® 100ml Merck
Aluminium ICP standard traceable to SRM from NIST Al(NO₃)₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Al Certipur® 100ml Merck
Anotop 10 Syringe Filter, 0.02µm Whatman
Tủ Vi Khí Hậu ICH750 749L Memmert
Máy Khuấy Từ Có Gia Nhiệt Digital, 340oC RSM-02HP Phoenix Instrument-Đức
Polydisc HD Syring lọc HD 5.0um, 50mm, Inlet/Outlet Stepped Barb (1/4
Khuấy từ gia nhiệt HSD-135 MRC
Khuấy từ gia nhiệt chuyên tải trọng loại nặng 30 Liter MH-5 MRC
Máy khuấy từ gia nhiệt 6 vị trí MHK 1-6D MRC
Water standard oil standard for oil samples for coulometric Karl Fischer Titration (15-30 ppm) Aquastar® Merck
Sodium ICP standard traceable to SRM from NIST NaNO₃ in HNO₃ 2- 3% 1000 mg/l Na Certipur® 100ml Merck 

