| Tên sản phẩm: | Cobalt standard solution 1000 mg/l Co Certipur® 500ml Merck |
| Code: | 1197850500 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng riêng: 1.014 g/cm3 (20 °C) – Độ pH: 0.5 (H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 500ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1197850100 | Chai nhựa 100ml |
| 1197850500 | Chai nhựa 500ml |

Buret Khóa nhựa 50ml Onelab
Buret Khóa nhựa 25ml Onelab
Nồi hấp tiệt trùng nằm ngang LHA-G10 Labtron
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 300mm,18,5 lít Duran
Bình tam giác nắp vặn đỏ 1000ml Duran
Buret Nâu Khóa nhựa 10ml Onelab
Chai cấy mô dạng Fernbach 1800ml Duran
Nút cao su đỏ, 16x12mm
Bình tam giác, cổ hẹp 1000ml Duran
Kẹp cổ nhựa 19mm Onelab
Thioglycoll. B. 100ml clear 10PC Merck
Kẹp cổ nhựa 24mm Onelab
Bình cầu đáy tròn 10000ml N65 Duran
Micro buret 2ml khóa TT, 1/100 Duran
Bộ KIT Test P-Alkalinity WAK-PAL Kyoritsu
Bình cầu đáy tròn 6000ml N51 Duran
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 200mm, 5,8 lít Duran
Bộ KIT Test Silica (High Range) WAK-SiO2(D) Kyoritsu
Bình cầu đáy tròn 2000ml N42 Duran
Copper ICP standard traceable to SRM from NIST Cu(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 10000 mg/l Cu Certipur® 100ml Merck 
