| Tên sản phẩm: | Chromium(II) chloride for synthesis |
| Tên khác: | Chromium dichloride |
| CTHH: | CrCl₂ |
| Code: | 8024820010 |
| CAS: | 10049-05-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 93.0 % |
| Hãng-Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất sử dụng làm chất khử; làm chất xúc tác trong các phản ứng hữu cơ; trong mạ crôm của kim loại; và như là một thuốc thử phân tích cho quá trình khử halogen của các chất di-di-xít. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 122.9 g/mol – Dạng bột, màu xám – Điểm nóng chảy: 824 °C – Độ hòa tan trong nước: tan được ở 20 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10g |

Phosphorus ICP standard traceable to SRM from NIST H₃PO₄ in H₂O 1000 mg/l P Certipur® 100ml Merck
Bình tam giác nhựa có chia vạch 250ml Kartell
Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
Bình xác định Iodine 100ml, 29/32, nút TT Duran
Bình tam giác có nút 500ml Genlab
Bình cầu đáy tròn 3000ml N50 Duran
Isophthaloyl dichloride for synthesis Merck
Bình định mức nâu A, 1000ml Duran
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 250mm,10,5 lít Duran
Cân sấy ẩm 210 x 0.001g MA 210.R MRC
Sodium thiosulfate solution c(Na2S2O3) = 0.05 mol/l (0.05 N) Titripur® 1l Merck 

