| Tên sản phẩm: | Cadmium standard solution 1000 mg/l Cd Certipur® Merck |
| Code: | 1197770100 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng riêng: 1.017 g/cm3 (20 °C) – Độ pH: 0.5 (H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 100ml |

Diethyl ethylmalonate for synthesis, 250ml Merck
Diethyl isobutylidenemalonate for synthesis 50ml Merck
Ethyloleate (mixture of esters), stabilised, for synthesis 250ml Merck
Dicyclohexyl phthalate for synthesis, 1kg, Merck
Bình định mức nâu A, 1000ml Duran
Tungsten ICP standard traceable to SRM from NIST (NH₄)₂WO₄ in H₂O 1000 mg/l W CertiPUR® 100ml Merck
Dimethyl phthalate for synthesis, 1l Merck
Bình tam giác nhựa có chia vạch 250ml Kartell
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 250mm,10,5 lít Duran
Bình tam giác có nút 500ml Genlab
Nắp bình hút ẩm có lỗ 300mm Simax
Diethyl malonate for synthesis, 2.5l, Merck
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 200mm, 5,8 lít Duran
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran
Vanadium ICP standard traceable to SRM from NIST NH₄VO₃ in HNO₃ 15% 10000 mg/l V Certipur® 100ml Merck
Heptane-1-sulfonic acid sodium salt for ion pair chromatography LiChropur® Merck 

