| Tên sản phẩm: | Cadmium standard solution 1000 mg/l Cd Certipur® Merck |
| Code: | 1197770100 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng riêng: 1.017 g/cm3 (20 °C) – Độ pH: 0.5 (H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 100ml |

Cân điện tử LELB-A22 Labtron
Manganese ICP standard traceable to SRM from NIST Mn(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Mn Certipur® 100ml Merck
Aluminium standard solution 1000 mg/l Al Certipur® Merck
Magnesium ICP standard traceable to SRM from NIST Mg(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 10000 mg/l Mg Certipur® 100ml Merck
Phosphorus ICP standard traceable to SRM from NIST H₃PO₄ in H₂O 1000 mg/l P Certipur® 100ml Merck
Water Standard Oven 1% solid standard for KF oven method Aquastar® 5g Merck 

