| Tên sản phẩm: | Bis(1-aminoguanidinium) sulfate for synthesis |
| Tên khác: | 1-Aminoguanidinium sulfate |
| CTHH: | C₂H₁₄N₈O₄S |
| Code: | 8200730250 |
| CAS: | 996-19-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 246.24 g/mol – Mật độ: 1,36 g/ cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: 208 – 210 °C – Giá trị pH: 4 – 6 (25 g/ l, H₂O, 20 °C) – Mật độ khối: 750 kg/ m3 – Độ hòa tan: 170 g/ l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 250g |

Bình cầu đáy tròn 2000ml N42 Duran
Bình cầu đáy tròn 12000ml N71 Duran
Bình cầu đáy bằng 4000ml N50 Duran
Bình cầu đáy bằng 3000ml Duran
Bình cầu đáy bằng 2000ml N42 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 2000ml Duran
Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 1000ml N50 Duran
Bình cầu đáy tròn 250ml N34 Duran
Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 25ml Duran
Bình cầu đáy tròn 3000ml N50 Duran
Methyl 4-formylbenzoate for synthesis 100g Merck 

