| Tên sản phẩm: | Bình tia nhựa PE |
| Code: | K1638 |
| Hãng – Xuất xứ: | Kartell – Ý |
| Ứng dụng: | Thường dùng trong phòng thí nghiệm, đựng nước cất… |
| Mô tả sản phẩm: | – Chất liệu : nhựa PE
– Sản xuất với đường vòi cong. – Đầu ra của chất lỏng là do áp lực thực hiện bóp của bàn tay trên thân chai. – Thường dùng trong phòng thí nghiệm, đựng nước cất… |
Sản phẩm tham khảo:
| STT | Code | Tên sản phẩm | Giá bán |
| 1 | K1637 | Bình tia nhựa PE có nắp MR 250ml | 62.000 – 86.000 |
| 2 | K1638 | Bình tia nhựa PE có nắp MR 500ml | 75.000 – 104.000 |
| 3 | K183 | Bình tia nhựa PE có nắp MH 500ml | 74.000 – 103.000 |
| 4 | K185 | Bình tia nhựa PE có nắp MH 500ml | 104.000 – 144.000 |

Hibar® 250-4,6 HPLC column, customized packing, please specify packing material code 1004247059 Merck
Chai trắng cổ mài nút nhựa MH 14/23 100ml Assistent
Tungsten ICP standard traceable to SRM from NIST (NH₄)₂WO₄ in H₂O 1000 mg/l W CertiPUR® 100ml Merck
SeQuant® ZIC®-HILIC (5µm,200Å) 150 x 21.2 mm threaded stainless steel HPLC column for semi-preparative HPLC Merck
Purospher® STAR Phenyl, 3µm Hibar® RT 150-3 HPLC column Merck
Hibar® 250-4,6 HPLC column, customized packing, please specify packing material code 1004247084 Merck
Bình tam giác có vòi, kẻ vạch 1000ml Genlab
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran 

