| Tên sản phẩm: | Bình định mức nhựa 100ml Kartell |
| Code: | K1486 |
| Hãng – xuất xứ: | Kartell – Ý |
| Ứng dụng: | Dùng để đo chính xác lượng chất lỏng đặc thù, chuẩn bị hay lưu trữ các dung dịch chuẩn. |
| Mô tả sản phẩm: |
– Chất liệu: Nhựa PP – Dung tích: 250ml – Giới hạn chính xác: +/- 1 ml – Chiều cao: 174mm – Đường kính: 58mm – NS/DIN: 14/23 – Hiệu chuẩn với dung tích rót vào ở nhiệt độ tham chiếu 20°C. – Độ mờ của PP tăng cường khi tiếp xúc với chất lỏng |
Sản phẩm tham khảo:
| STT | Code | Tên sản phẩm | Giá chưa VAT (Vnđ) |
| 1 | K1485 | Bình định mức nhựa 50ml Kartell | 201.000 – 248.000 |
| 2 | K1486 | Bình định mức nhựa 100ml Kartell | 231.000 – 268.000 |
| 3 | K1487 | Bình định mức nhựa 250ml Kartell | 246.000 – 340.000 |

LiChrosorb® RP-18 (10 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Chai trắng cổ rộng nút thủy tinh NS 34/35, 250ml Duran
Kjeldahl tablets for Wieninger method 3.5g/tablet Merck
Bình tam giác miệng rộng 50ml Simax
Nắp bình hút ẩm có lỗ 300mm Simax
Nồi hấp tiệt trùng nằm ngang LHA-B11 Labtron
Nút nhựa 7.5/16 Simax
Coomassie® Brilliant blue G 250 (C.I. 42655) for electrophoresis Merck
Muỗng lấy mẫu 1000ml
Fuchsin (C.I. 42510) for microscopy Certistain® Merck
Chai thủy tinh vial trắng 40ml Onelab
Bình tam giác có nút 500ml Genlab
Purospher® STAR RP-18 endcapped (3 µm) LiChroCART® 30-4 HPLC cartridge Merck
Nút cao su đỏ 20x14x24mm
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 200mm, 5,8 lít Duran
Eosin Y (yellowish) (C.I. 45380) for microscopy Certistain® 1kg Merck
Hibar® 250-4,6 HPLC column, customized packing, please specify packing material code 1004247054 Merck
Methyl blue (C.I. 42780) for microscopy Merck
Purospher® STAR Phenyl, 3µm Hibar® RT 150-3 HPLC column Merck
Nồi hấp tiệt trùng nằm ngang LHA-H10 Labtron
Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
Bình tam giác, cổ hẹp 1000ml Duran 

