| Tên sản phẩm: | Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS24/29, 2×29/32 100ml cổ phụ nghiêng Duran |
| Code: | 241882703 |
| Hãng – Xuất xứ: | Duran-Đức |
| Ứng dụng: |
Dùng cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao Dùng để chưng cất, chiết xuất,.. |
| Mô tả sản phẩm: |
– Bình cầu đáy tròn, 3 cổ nhám, loại thẳng – Dễ dàng ghi chú trên vùng nhãn rộng bằng men trắng, độ bền cao – Nhờ độ dày thành đồng nhất, bình cầu tròn là loại phù hợp cho đun nhiệt – Tuỳ vào các ứng dụng, phụ kiện, ống sinh hàn, nhiệt kế, phễu rót… được lắp thêm vào. |
| Quy cách đóng gói: |
1 cái/hộp |
Sản phẩm tham khảo:
| STT | Code | Tên sản phẩm |
| 1 | 241882703 | Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS29/32, 2×14/23 100ml cổ phụ nghiêng Duran |
| 2 | 241883605 | Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS24/29, 2×14/23 250ml cổ phụ nghiêng Duran |
| 3 | 241883708 | Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS29/32, 2×14/23 250ml cổ phụ nghiêng Duran |
| 4 | 241884601 | Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS29/32, 2×29/32 500ml cổ phụ nghiêng Duran |
| 5 | 241885503 | Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS29/32, 2×14/23 1000ml cổ phụ nghiêng Duran |
Xem thêm: Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS29/32, 2×14/23 500ml cổ phụ nghiêng Duran

Purospher® STAR Phenyl, 3µm Hibar® RT 150-3 HPLC column Merck
Hibar® 250-4,6 HPLC column, customized packing, please specify packing material code 1004247084 Merck
Purospher® STAR RP-18 endcapped (5 µm) LiChroCART® 250-3 HPLC cartridge Merck
Purospher® STAR RP-8 endcapped (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
1,4-Diazabicyclo[2.2.2]octane for synthesis Merck
Di-(N,N'-succinimidyl) carbonate for synthesis 5g Merck
2-(2-Chloroethyl)-1-methylpiperidine hydrochloride for synthesis 10g Merck
(+)-Ethyl-4,6-di-O-acetyl-2,3-dideoxy-α-D-erythro-hex-2- enopyranoside for synthesis 1g Merck 

