| Tên sản phẩm: | Aluminium standard solution 1000 mg/l Al Certipur® Merck |
| Code: | 1197700100 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng riêng: 1.017 g/cm3 (20 °C) – Độ pH: 0.5 (H₂O, 20 °C |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 100ml |

Quả bóp silicol 3ml Onelab
Bình cầu đáy tròn 10000ml N65 Duran
Bình tam giác thành dày cổ mài 2000ml, 29/32 chưa nút, gia công cổ tại VN Duran
Bình phản ứng 10000ml DN 100 Duran
Tủ hút HMRTF-WI2100 Hankook
Bình cầu đáy tròn 4000ml cổ ngắn Duran
1-Butyl-1-methylpyrrolidinium chloride for synthesis 100g Merck
Tủ hút HMRTF-LW2100 Hankook
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran
Bình xác định Iodine 100ml, 29/32, nút TT Duran
Bình cầu đáy tròn 12000ml N71 Duran
Bình cầu đáy bằng 2000ml N42 Duran
Bình cầu đáy tròn 6000ml N51 Duran
Bình cầu đáy bằng 6000ml N65 Duran
Chụp hút cho máy AAS, ICP, lò nung, tủ sấy, HMRTO-S900 Hankook
Bình tam giác có vòi 100ml Simax
Bình tam giác miệng rộng 50ml Simax
Sodium ICP standard traceable to SRM from NIST NaNO₃ in HNO₃ 2- 3% 1000 mg/l Na Certipur® 100ml Merck 

