| Tên sản phẩm: | Aluminium standard solution 1000 mg/l Al Certipur® Merck |
| Code: | 1197700100 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng riêng: 1.017 g/cm3 (20 °C) – Độ pH: 0.5 (H₂O, 20 °C |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 100ml |

Bình cầu đáy bằng 100ml N26 Duran
Máy lọc và hấp thu khí có mùi trong tủ hút HMRTF-FB Hankook
Tủ hút HMRTF-B2100 Hankook
LiChrosorb® RP-18 (5 µm) LiChroCART® 125-4 HPLC cartridge Merck
Bình tam giác cổ rộng - 500ml
Bình cầu đáy tròn 250ml N34 Duran
(-)-2,3-O-Benzylidene-L-threitol for synthesis 1g Merck
Bình cầu đáy bằng 4000ml N50 Duran
Bình tam giác, có nhánh hút CK bằng nhựa 1000ml Duran
Rhenium ICP standard traceable to SRM from NIST NH₄ReO₄ in H₂O 1000 mg/l Re Certipur® 100ml Merck
Nút cao su đỏ, 16x12mm
Nắp bình hút ẩm có lỗ 300mm Simax
Chai nâu nút mài MH 1000ml Onelab
Phosphorus ICP standard traceable to SRM from NIST H₃PO₄ in H₂O 1000 mg/l P Certipur® 100ml Merck 

