| Tên sản phẩm: | 9-Aminoacridine hydrochloride monohydrate for synthesis |
| CTHH: | C₁₃H₁₀N₂ *HCl* H₂O |
| Code: | 8011120025 |
| CAS: | 52417-22-8 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % |
| Hãng-Xuất xứ: | Merck-Đức |
| Ứng dụng: |
– Dùng trong tổng hợp hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… – Dùng trong việc theo dõi sự thay đổi pH nội bào trong các tế bào nhân chuẩn. |
| Tính chất: |
– Dạng tinh thể, màu vàng – Khối lượng mol: 248.71 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 240 – 244 °C – Tính tan trong nước: 3,3 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 25g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách đóng gói: |
| 8011120002 | Chai thủy tinh 2g |
| 8011120025 | Chai nhựa 25 g |
| 8011120100 | Chai nhựa 100g |

LiChrospher® RP-8 (5µm) LiChroCART® 150-4.6 HPLC cartidge Merck
Bình cầu đáy tròn 12000ml N71 Duran
Bình cầu đáy bằng 10000ml N65 Duran
Bình cầu đáy tròn 50ml N26 Duran
Bình cầu đáy bằng 3000ml Duran
Decanonitrile for synthesis 100ml Merck 

