| Tên sản phẩm: | 4-Propylcyclohexanone for synthesis |
| CTHH: | C₉H₁₆O |
| Code: | 8145840005 |
| Cas: | 40649-36-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong xây dựng tổng hợp các hợp chất hữu cơ. Sử dụng trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 140.22 g/mol – Điểm sôi: 219°C (1013 hPa) – Mật độ: 0,91 g/cm3 (20°C) – Điểm chớp cháy: 90°C – Nhiệt độ đánh lửa: 320°C – Điểm nóng chảy <-70°C – Giá trị pH: 6.0 (2 g/l, H₂O, 20°C) – Áp suất hơi: 0,23 hPa (20°C) – Độ hòa tan: 1,96 g/l |
| Bảo quản | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 5ml |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8145840005 | Chai thủy tinh 5ml |
| 8145840250 | Chai thủy tinh 250ml |

Bộ KIT Test Magnesium WAK-Mg-2 Kyoritsu
(R)-(+)-1,1'-Binaphthyl-2,2'-diol for synthesis 1g Merck
Thuốc thử tiền xử lý cho Chromium tổng Cr-RA Kyoritsu
Bộ KIT Test Silica (High Range) WAK-SiO2(D) Kyoritsu
Bộ KIT Test Vitamin C (L-Ascorbic Acid) WAK-VC-2 Kyoritsu
Nút nhựa 7/16 Duran
Bộ KIT Test Silica WAK-SiO2 Kyoritsu
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran
(-)-2,3-O-Benzylidene-L-threitol for synthesis 1g Merck
Hibar® 250-4,6 HPLC column, customized packing, please specify packing material code 1004247059 Merck
Bộ test Potassium strips and reagent 250 - 450 - 700 - 1000 - 1500 mg/l K MQuant® Merck
Superspher® 100 RP-18 LiChroCART® 250-3 HPLC cartridge Merck
Hibar® 250-4,6 HPLC column, customized packing, please specify packing material code 1004247054 Merck
Burette trắng khóa thủy tinh 25ml Genlab
Anthrone for synthesis 100g Merck 

